English → Vietnamese
endue
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
endue
* ngoại động từ
- mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
=to be endued with many virtues+ có nhiều đức tính tốt
- mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
=to be endued with many virtues+ có nhiều đức tính tốt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
endue empower; endow; gift; indue; invest
give qualities or abilities to
Other matches
Other phrases built from the same root.
endue
* ngoại động từ
- mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
=to be endued with many virtues+ có nhiều đức tính tốt
- mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
=to be endued with many virtues+ có nhiều đức tính tốt