EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

endowment

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

endowment
* danh từ
- sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...)
- sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
- tài năng, thiên tư
- (định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

endowment gift; natural endowment; talent
natural abilities or qualities
endowment endowment fund
the capital that provides income for an institution

Other matches

Other phrases built from the same root.

endowment
* danh từ
- sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...)
- sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
- tài năng, thiên tư
- (định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống
endowment effect
- (Econ) Hiệu ứng hàng đã có.
+ Các cá nhân đòi hỏi nhiều hơn để có thể lôi kéo họ từ bỏ một hàng hoá mà họ đã có so với số tiền mà họ sẵn lòng trả để có được hàng hóa tương tự.
factor endowment
- (Econ) Nguồn lực sẵn có; Nguồn tài nguyên sẵn có; Sự sở hữu các yếu tố sản xuất; tính sẵn có, lượng các yếu tố sản xuất.
+ Mức độ sẵn có các yếu tố sản xuất trong một vùng hay một nước thường là đất đai, lao động, vốn và kỹ thuật.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E