English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: empower

Best translation match:
English Vietnamese
empower
* ngoại động từ
- cho quyền, trao quyền, cho phép
- làm cho có thể, làm cho có khả năng
=sciene empowers men to control matural forces+ khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên

Probably related with:
English Vietnamese
empower
cho phép ; sức mạnh ; tiếp tay cho ; trao quyền cho ; truyền sự tự tin cho ; tạo điều kiện cho ; đã tiếp tay cho ; đắp ; để cho ;
empower
cho phép ; sức mạnh ; trao quyền cho ; truyền sự tự tin cho ; tạo điều kiện cho ; đắp ; để cho ;

May be synonymous with:
English English
empower; authorise; authorize
give or delegate power or authority to
empower; endow; endue; gift; indue; invest
give qualities or abilities to

May related with:
English Vietnamese
empower
* ngoại động từ
- cho quyền, trao quyền, cho phép
- làm cho có thể, làm cho có khả năng
=sciene empowers men to control matural forces+ khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
empowerment
- xem empower
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: