English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: employs

Probably related with:
English Vietnamese
employs
thuê chúng ; thuê ; tuyển ;
employs
thuê chúng ; thuê ; tuyển ;

May related with:
English Vietnamese
employ
* danh từ
- sự dùng (người)
- việc làm
!to be in the employ of somebody
- làm việc cho ai
* ngoại động từ
- dùng, thuê (ai) (làm gì)
=to employ oneself+ bận làm
=to employ oneself in some work+ bận làm gì
employable
* tính từ
- có thể dùng được, có thể thuê làm (gì) được
employee
* danh từ
- người làm, người làm công
employer
* danh từ
- chủ
employé
* danh từ
- người làm, người làm công
employment
* danh từ
- sự dùng, sự thuê làm (công...)
- sự làm công, việc làm
=out of employment+ không có việc làm, thất nghiệp
employability
- xem employ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: