English to Vietnamese
Search Query: empowering
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
empowering
|
cho phép ; làm tăng sức mạnh ; mạnh hơn thảy ; nâng cao vị thế ; quyền lực ; sức mạnh ; tiếp sức cho ; trao quyền cho ; trao quyền lực cho ; truyền cảm cho những ; tăng thêm ; việc trao quyền cho ; vấn đề trao quyền cho ; được tôn lên vẻ đẹp ; được tôn lên vẻ đẹp đó ;
|
|
empowering
|
cho phép ; làm tăng sức mạnh ; mạnh hơn thảy ; nâng cao vị thế ; quyền lực ; sức mạnh ; tiếp sức cho ; trao quyền cho ; trao quyền lực cho ; truyền cảm cho những ; tăng thêm ; việc trao quyền cho ; vấn đề trao quyền cho ; được tôn lên vẻ đẹp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
empower
|
* ngoại động từ
- cho quyền, trao quyền, cho phép - làm cho có thể, làm cho có khả năng =sciene empowers men to control matural forces+ khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên |
|
empowerment
|
- xem empower
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
