English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: empowered

Probably related with:
English Vietnamese
empowered
cho quyền ; cổ động ; diện cho ; mạnh ; sức mạnh ; thêm sức mạnh cho ; tiếp sức cho ; tiếp sức ; trao quyền hành ; trao quyền ; được cổ động ; được tin tưởng và tiếp sức ; được tiếp thêm sức mạnh ; được trao quyền ; đầy quyền lực ; đầy sức sống ;
empowered
cho quyền ; cổ động ; diện cho ; mạnh ; sức mạnh ; thêm sức mạnh cho ; tiếp sức cho ; tiếp sức ; trao quyền hành ; trao quyền ; được cổ động ; được tiếp thêm sức mạnh ; được trao quyền ; đầy quyền lực ; đầy sức sống ;

May be synonymous with:
English English
empowered; sceptered; sceptred
invested with legal power or official authority especially as symbolized by having a scepter

May related with:
English Vietnamese
empower
* ngoại động từ
- cho quyền, trao quyền, cho phép
- làm cho có thể, làm cho có khả năng
=sciene empowers men to control matural forces+ khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
empowerment
- xem empower
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: