English → Vietnamese
empowered
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
empowered
cho quyền ; cổ động ; diện cho ; mạnh ; sức mạnh ; thêm sức mạnh cho ; tiếp sức cho ; tiếp sức ; trao quyền hành ; trao quyền ; được cổ động ; được tin tưởng và tiếp sức ; được tiếp thêm sức mạnh ; được trao quyền ; đầy quyền lực ; đầy sức sống ;
empowered
cho quyền ; cổ động ; diện cho ; mạnh ; sức mạnh ; thêm sức mạnh cho ; tiếp sức cho ; tiếp sức ; trao quyền hành ; trao quyền ; được cổ động ; được tiếp thêm sức mạnh ; được trao quyền ; đầy quyền lực ; đầy sức sống ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
empowered sceptered; sceptred
invested with legal power or official authority especially as symbolized by having a scepter
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- cho quyền, trao quyền, cho phép
- làm cho có thể, làm cho có khả năng
=sciene empowers men to control matural forces+ khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
- cho quyền, trao quyền, cho phép
- làm cho có thể, làm cho có khả năng
=sciene empowers men to control matural forces+ khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
- xem empower