English → Vietnamese
eater
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
eater
* danh từ
- người ăn
=a big eater+ người ăn khoẻ
- quả ăn tươi
- người ăn
=a big eater+ người ăn khoẻ
- quả ăn tươi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
eater
muốn ăn nó ; thực tử ; ăn ;
eater
muốn ăn nó ; thực tử ; ăn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
eater feeder
someone who consumes food for nourishment
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) loài thú ăn kiến
- (động vật học) loài thú ăn kiến
* danh từ
- (động vật học) chim trảu
- (động vật học) chim trảu
* danh từ
- người nuốt lửa (làm trò quỷ thuật)
- người hiếu chiến, kẻ hung hăng
- người nuốt lửa (làm trò quỷ thuật)
- người hiếu chiến, kẻ hung hăng
honey eater
* danh từ
- (động vật học) chim hút mật
- (động vật học) chim hút mật
* danh từ
- loài ăn sâu bọ
- loài ăn sâu bọ
* danh từ
- kẻ hưởng lạc, kẻ thích nhàn hạ
- kẻ hưởng lạc, kẻ thích nhàn hạ
* danh từ
- người ăn thịt người, thú ăn thịt người
- người ăn thịt người, thú ăn thịt người
* danh từ
- người hút thuốc phiện
- người hút thuốc phiện
* danh từ
- loài chim ăn hạt
- loài chim ăn hạt
-eater)
/'sə:pənt,i:tə/
* danh từ
- (động vật học) diều ăn rắn
/'sə:pənt,i:tə/
* danh từ
- (động vật học) diều ăn rắn
* danh từ
- người ăn mà chịu tội thay (người được thuê ăn đồ cúng bày trên quan tài để gánh tội hộ người chết)
- người ăn mà chịu tội thay (người được thuê ăn đồ cúng bày trên quan tài để gánh tội hộ người chết)
* danh từ
- kẻ bợ đỡ
- kẻ ăn bám
- kẻ bợ đỡ
- kẻ ăn bám
* danh từ
- (động vật) chim chích
- (động vật) chim chích
* danh từ
- người ty tiện
- người ty tiện