English to Vietnamese
Search Query: fire-eater
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fire-eater
|
* danh từ
- người nuốt lửa (làm trò quỷ thuật) - người hiếu chiến, kẻ hung hăng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fire-eater; fire fighter; firefighter; fireman
|
a member of a fire department who tries to extinguish fires
|
|
fire-eater; hothead
|
a belligerent grouch
|
|
fire-eater; fire-swallower
|
a performer who pretends to swallow fire
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
