English to Vietnamese
Search Query: eats
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eats
|
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thức ăn, đồ ăn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eats
|
a ̃ n ki ̀ a ; chúng ; n ; sẽ ; sẽ ăn ; thích ; ăn khỏe ; ăn thịt ; ăn xong ; ăn ; ăn được ; đồ ăn ; ̉ n ;
|
|
eats
|
sẽ ăn ; thích ; ăn khỏe ; ăn thịt ; ăn xong ; ăn ; ăn được ; đồ ăn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eats; chow; chuck; grub
|
informal terms for a meal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dog-eat-dog
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấu xé lẫn nhau (vì quyền lợi...) |
|
eating
|
* danh từ
- sự ăn - thức ăn =carps are good eating+ cá chép là thức ăn ngon |
|
eats
|
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thức ăn, đồ ăn |
|
toad-eat
|
* ngoại động từ
- nịnh hót; bợ đỡ - ăm bám; ăn chực; ăn báo cô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
