English to Vietnamese
Search Query: easygoing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
easygoing
|
* tính từ
- dễ tính, vô tâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
easygoing
|
dễ gần ;
|
|
easygoing
|
dễ gần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
easygoing; easy; leisurely
|
not hurried or forced
|
|
easygoing; cushy; soft
|
not burdensome or demanding; borne or done easily and without hardship
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
easygoing
|
* tính từ
- dễ tính, vô tâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
