English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earthy

Best translation match:
English Vietnamese
earthy
* tính từ
- như đất; bằng đất
- (nghĩa bóng) trần tục, phàm tục

May be synonymous with:
English English
earthy; crude; gross; vulgar
conspicuously and tastelessly indecent
earthy; down-to-earth
sensible and practical

May related with:
English Vietnamese
earthiness
* danh từ
- tính chất như đất; tính chất bằng đất, tính trần tục
earthy
* tính từ
- như đất; bằng đất
- (nghĩa bóng) trần tục, phàm tục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: