English to Vietnamese
Search Query: earthworm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
earthworm
|
- giun đất
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
earthworm
|
con ;
|
|
earthworm
|
con ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
earthworm; angleworm; crawler; dew worm; fishing worm; fishworm; nightcrawler; nightwalker; red worm; wiggler
|
terrestrial worm that burrows into and helps aerate soil; often surfaces when the ground is cool or wet; used as bait by anglers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
earthworm
|
- giun đất
|
|
earthworm
|
con ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
