English → Vietnamese
earwig
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
earwig
* danh từ
- (động vật học) con xâu tai (sâu bọ)
* ngoại động từ
- vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)
- (động vật học) con xâu tai (sâu bọ)
* ngoại động từ
- vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)