English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earthly

Best translation match:
English Vietnamese
earthly
* tính từ
- (thuộc) quả đất
- trần tục
- (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
=no earthly reason+ chả có chút lý do nào
=no earthly use+ không có chút tác dụng nào
!not an earthly
- (từ lóng) đừng hòng thành công

Probably related with:
English Vietnamese
earthly
mọi thứ trên thế giới này ; phù hộ ; trần thế ; trần tục ;
earthly
trần thế ; trần tục ;

May related with:
English Vietnamese
earthliness
* danh từ
- tính trần tục
earthly
* tính từ
- (thuộc) quả đất
- trần tục
- (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
=no earthly reason+ chả có chút lý do nào
=no earthly use+ không có chút tác dụng nào
!not an earthly
- (từ lóng) đừng hòng thành công
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: