English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earthquakes

Probably related with:
English Vietnamese
earthquakes
các trận động đất ; lần động đất ; những trận động đất ; sự động đất ; trận động đất ; được động đất ; động đất ; ồ ạt hoạt động ;
earthquakes
lần động đất ; những trận động đất ; sự động đất ; trận động đất ; được động đất ; động đất ;

May related with:
English Vietnamese
earthquake
* danh từ
- sự động đất
- (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: