EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

earmaking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

earmaking
- (Econ) Dành cho mục đích riêng.
+ Việc gắn những yếu tố cụ thể trong CHI TIÊU CÔNG CỘNG với các khoản thu nhập huy động từ một số cụ thể. Xem BENEFIT PRINCIPLE.

Other matches

Other phrases built from the same root.

earmaking
- (Econ) Dành cho mục đích riêng.
+ Việc gắn những yếu tố cụ thể trong CHI TIÊU CÔNG CỘNG với các khoản thu nhập huy động từ một số cụ thể. Xem BENEFIT PRINCIPLE.

Nearby words

Browse all English words starting with E