English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eared

Best translation match:
English Vietnamese
eared
* tính từ
- có đôi tai đặc biệt
= big eared man+người có tai to
= golden eared corn+lúa mì bông vàng

May be synonymous with:
English English
eared; dog-eared
worn or shabby from overuse or (of pages) from having corners turned down

May related with:
English Vietnamese
crop-eared
* tính từ
- cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
- cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)
dog's ear
* danh từ
- nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang sách, trang vở)
* ngoại động từ
- làm quăn (góc trang sách, trang vở)
dog's eared
* tính từ
- có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)
dog-ear
* danh từ
- nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang sách, trang vở)
* ngoại động từ
- làm quăn (góc trang sách, trang vở)
dog-eared
* tính từ
- có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)
ear-ache
* danh từ
- sự đau tai; bệnh đau tai
ear-drop
-ring)
/'iəriɳ/
* danh từ
- hoa tai
ear-drops
* danh từ
- thuốc nhỏ tai
ear-drum
* danh từ
- (giải phẫu) màng tai
ear-hole
* danh từ
- lỗ tai
ear-phone
* danh từ
- ống nghe
ear-pick
* danh từ
- cái lấy ráy tai
ear-ring
-ring)
/'iəriɳ/
* danh từ
- hoa tai
ear-splitting
* tính từ
- điếc tai, inh tai, chối tai (tiếng động...)
ear-tab
* danh từ
- cái che tai (ở mũ)
ear-trumpet
* danh từ
- ống nghe (của người nghễnh ngãng)
ear-wax
* danh từ
- ráy tai
earing
* danh từ
- (hàng hải) dây tai (dùng để buộc góc buồm trên vào cột buồm)
long-eared
* tính từ
- ngu độn
lop-eared
* tính từ
- có tai thõng xuống
open-eared
* tính từ
- chăm chú
=to listen open-eared to someone+ chăm chú nghe ai
prick-eared
* tính từ
có tai vểnh (chó...)
quick-eared
* tính từ
- thính tai
sea-ear
* danh từ
- (động vật học) tai biển
sharp-eared
* tính từ
- có tai nhọn
- thính tai
cat's-ear
* danh từ
- (thực vật) cây cúc tai mèo
cloth-eared
* tính từ
- hơi điếc
crop-ear
* danh từ
- con ngựa bị cắt tai
ear-cap
* danh từ
- cái che tai
ear-finger
* danh từ
- ngón tay út
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: