EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

altar

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

altar
* danh từ
- bàn thờ, bệ thờ, án thờ
!to lead a woman to the altar
- (xem) lead

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

altar
bàn thờ tại ; bàn thờ ; bàn thờ ấy ; cao ; cái bàn thờ ; mặt bàn thờ ; nơi bàn thờ ; thờ có ; thờ là ; thờ mới ; thờ ra ; thờ vào ; thờ ; thờ ấy ; điện thờ ; đền thờ ;
altar
bàn thờ tại ; bàn thờ ; bàn thờ ấy ; cao ; cái bàn thờ ; lễ ; nơi bàn thờ ; thờ có ; thờ là ; thờ mới ; thờ ra ; thờ vào ; thờ ; thờ ấy ; điện thờ ; đền thờ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- lễ sinh (trong giáo đường)
* danh từ
- khăn trải bàn thờ
* danh từ
- bức trang trí sau bàn thờ
high altar
* danh từ
- bàn thờ chính

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A