English → Vietnamese
allowedly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
allowedly
* phó từ
- được cho phép
- được mọi người công nhận
- được cho phép
- được mọi người công nhận
Other matches
Other phrases built from the same root.
allowedly
* phó từ
- được cho phép
- được mọi người công nhận
- được cho phép
- được mọi người công nhận