English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alloy

Best translation match:
English Vietnamese
alloy
* danh từ
- hợp kim
- tuổi (kim loại quý như vàng bạc)
- chất hỗn hợp; sự pha trộn
=happiness without alloy+ niềm hạnh phúc hoàn toàn không có gì làm vằn gợn
* ngoại động từ
- nấu thành hợp kim
- trộn vào, pha trộn
- làm xấu đi, làm giảm giá trị đi

Probably related with:
English Vietnamese
alloy
hợp kim ; phẩm chất này ;
alloy
hợp kim ; phẩm chất này ;

May be synonymous with:
English English
alloy; metal
a mixture containing two or more metallic elements or metallic and nonmetallic elements usually fused together or dissolving into each other when molten
alloy; admixture
the state of impairing the quality or reducing the value of something
alloy; debase
lower in value by increasing the base-metal content

May related with:
English Vietnamese
alloy
* danh từ
- hợp kim
- tuổi (kim loại quý như vàng bạc)
- chất hỗn hợp; sự pha trộn
=happiness without alloy+ niềm hạnh phúc hoàn toàn không có gì làm vằn gợn
* ngoại động từ
- nấu thành hợp kim
- trộn vào, pha trộn
- làm xấu đi, làm giảm giá trị đi
ferro-alloy
* danh từ
- hợp kim sắt
white alloy
* danh từ
- hợp kim gi bạc
alloy semiconductor
- (Tech) chất bán dẫn hợp kim
alloy transistor
- (Tech) đèn tinh thể hợp kim, trăng-xít-to hợp kim
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: