English → Vietnamese
aliped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aliped
* tính từ
- (động vật học) có chân cánh
* danh từ
- động vật chân cánh (như con dơi)
- (động vật học) có chân cánh
* danh từ
- động vật chân cánh (như con dơi)
Other matches
Other phrases built from the same root.
aliped
* tính từ
- (động vật học) có chân cánh
* danh từ
- động vật chân cánh (như con dơi)
- (động vật học) có chân cánh
* danh từ
- động vật chân cánh (như con dơi)