English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aline

Best translation match:
English Vietnamese
aline
* ngoại động từ
- sắp cho thẳng hàng
=to align the sights [of rifle] and bull's eye+ hướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích
* nội động từ
- sắp hàng, đứng thành hàng

May be synonymous with:
English English
aline; adjust; align; line up
place in a line or arrange so as to be parallel or straight

May related with:
English Vietnamese
aline
* ngoại động từ
- sắp cho thẳng hàng
=to align the sights [of rifle] and bull's eye+ hướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích
* nội động từ
- sắp hàng, đứng thành hàng
alinement
* danh từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
=out of alignment+ không thẳng hàng
=in alignment with+ thẳng hàng với
alined
- được sắp hàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: