English → Vietnamese
alimony
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alimony
* danh từ
- sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
- sự cấp dưỡng
- (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)
- sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
- sự cấp dưỡng
- (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
alimony
cấp dưỡng mà ; cấp dưỡng ; hiện nay ; tiền cấp dưỡng cho ;
alimony
cấp dưỡng mà ; cấp dưỡng ; hiện nay ; tiền cấp dưỡng cho ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
alimony maintenance
court-ordered support paid by one spouse to another after they are separated
Other matches
Other phrases built from the same root.
alimony
* danh từ
- sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
- sự cấp dưỡng
- (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)
- sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
- sự cấp dưỡng
- (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)