English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alimony

Best translation match:
English Vietnamese
alimony
* danh từ
- sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
- sự cấp dưỡng
- (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)

Probably related with:
English Vietnamese
alimony
cấp dưỡng mà ; cấp dưỡng ; hiện nay ; tiền cấp dưỡng cho ;
alimony
cấp dưỡng mà ; cấp dưỡng ; hiện nay ; tiền cấp dưỡng cho ;

May be synonymous with:
English English
alimony; maintenance
court-ordered support paid by one spouse to another after they are separated

May related with:
English Vietnamese
alimony
* danh từ
- sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
- sự cấp dưỡng
- (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: