English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: derivative

Best translation match:
English Vietnamese
derivative
* tính từ
- bắt nguồn từ
- (hoá học) dẫn xuất
- (ngôn ngữ học) phái sinh
* danh từ
- (hoá học) chất dẫn xuất
- (ngôn ngữ học) từ phát sinh
- (toán học) đạo hàm

Probably related with:
English Vietnamese
derivative
dẫn xuất ; phép tính đạo hàm ; rập khuôn ; tạp nham ở ;
derivative
dẫn xuất ; phép tính đạo hàm ; rập khuôn ; tạp nham ở ;

May be synonymous with:
English English
derivative; derived function; differential; differential coefficient; first derivative
the result of mathematical differentiation; the instantaneous change of one quantity relative to another; df(x)/dx
derivative; derivative instrument
a financial instrument whose value is based on another security

May related with:
English Vietnamese
derivation
* danh từ
- sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc (một từ); sự nêu lên nguồn gốc (một từ)
=the derivation of a word+ nguồn gốc của một từ
- sự rút ra, sự thu được (từ một nguồn)
- (hoá học) sự điều chế dẫn xuất
- (toán học) phép lấy đạo hàm
- (thủy lợi) đường dẫn nước
- thuyết tiến hoá
derivative
* tính từ
- bắt nguồn từ
- (hoá học) dẫn xuất
- (ngôn ngữ học) phái sinh
* danh từ
- (hoá học) chất dẫn xuất
- (ngôn ngữ học) từ phát sinh
- (toán học) đạo hàm
derive
* ngoại động từ
- nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
=to derive profit from...+ thu lợi tức từ...
=to derive pleasure from...+ tìm thấy niềm vui thích từ...
* nội động từ
- từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
=words that derive from Latin+ những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh
cross partial derivative
- (Econ) Đạo hàm riêng
+ ĐẠO HÀM của một hàm số lần thứ nhất lấy theo một BIẾN ĐỘC LẬP và sau đó lấy theo một biến khác.
partial derivative
- (Econ) Đạo hàm riêng phần.
+ Trong các hàm số có hai biến số độc lập hay có nhiều hơn, đạo hàm này tính theo một trong những biến số này, trong khi coi các biến số độc lập khác là hằng số.
derivable
- xem derive
derivational
- xem derivation
derivatively
- xem derivative
derivativeness
- xem derivative
deriver
- xem derive
derivate
- (giải tích) đạo số // lấy đạo hàm
- left hand lower d. đạo số trái dưới
- left hand upper d. đạo số trái trên
- normal d. đạo số theo pháp tuyến
- right hand upper d. đạo số phải trên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: