English → Vietnamese
denazify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
denazify
* ngoại động từ
- tiêu diệt chủ nghĩa nazi
- xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi
- tiêu diệt chủ nghĩa nazi
- xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi
Other matches
Other phrases built from the same root.
denazify
* ngoại động từ
- tiêu diệt chủ nghĩa nazi
- xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi
- tiêu diệt chủ nghĩa nazi
- xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi