EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

alert

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

alert
* tính từ
- tỉnh táo, cảnh giác
- linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát
* danh từ
- sự báo động, sự báo nguy
=to put on the alert+ đặt trong tình trạng báo động
- sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không
- sự cảnh giác, sự đề phòng
=to be on the alert+ cảnh giác đề phòng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

alert
ba ́ o đô ̣ ng ; ba ́ o đô ̣ ; báo cho ; báo có ; báo với ; báo ; báo động cao độ ; báo động cho ; báo động ; canh chừng ; chuông báo ; cảnh báo cho ; cảnh báo ; cảnh giác ; cắm trại ; giác ; luôn cảnh giác ; làm cho ; nhanh ; sẵn sàng chiến đấu ; thông báo cho ; thông báo với ; thông báo ; thế sẵn sàng chiến đấu ; thức tỉnh ; trạng báo động ; tình trạng báo động ; tình trạng ; tươi tỉnh ; tỉnh táo ; tỉnh ; ý lệnh báo động ; ý vào ; đề cao cảnh giác ; ́ ba ́ o đô ̣ ng ; ̃ ba ́ o đô ̣ ng ;
alert
ba ́ o đô ̣ ; báo cho ; báo có ; báo với ; báo ; báo động cao độ ; báo động cho ; báo động ; canh chừng ; chuông báo ; cảnh báo cho ; cảnh báo ; cảnh giác ; cắm trại ; giác ; gợi ; luôn cảnh giác ; làm cho ; nhanh ; sẵn sàng chiến đấu ; thông báo cho ; thông báo với ; thông báo ; thế sẵn sàng chiến đấu ; thức tỉnh ; trạng báo động ; tình trạng báo động ; tình trạng ; tươi tỉnh ; tỉnh táo ; tỉnh ; ý vào ; đô ; đề cao cảnh giác ; động ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

alert qui vive
condition of heightened watchfulness or preparation for action
alert alerting
a warning serves to make you more alert to danger
alert alarm; alarum; warning signal
an automatic signal (usually a sound) warning of danger
alert alarm
warn or arouse to a sense of danger or call to a state of preparedness
alert watchful
engaged in or accustomed to close observation
alert brisk; lively; merry; rattling; snappy; spanking; zippy
quick and energetic
alert alive; awake
mentally perceptive and responsive

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự tỉnh táo, sự cảnh giác
- tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn, tính nhanh nhẩu, tính hoạt bát
-alert) /'gæsə'lə:t/
* danh từ
- báo động phòng hơi độc
alert broacasting
- (Tech) quảng bá báo động

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A