English to Vietnamese
Search Query: alerted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
alerted
|
báo cho ; báo động ; cho ; cảnh báo ; đã cảnh báo ; được báo động ;
|
|
alerted
|
báo cho ; báo động ; cho ; cảnh báo ; đã cảnh báo ; được báo động ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alertness
|
* danh từ
- sự tỉnh táo, sự cảnh giác - tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn, tính nhanh nhẩu, tính hoạt bát |
|
gas-alert
|
-alert) /'gæsə'lə:t/
* danh từ - báo động phòng hơi độc |
|
alert broacasting
|
- (Tech) quảng bá báo động
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
