English → Vietnamese
alee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alee
* phó từ & tính từ
- (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió
- (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- quán bia
- quán bia
* danh từ
- bà chủ quán bia
- (động vật học) cá trích (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- bà chủ quán bia
- (động vật học) cá trích (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
alee
* phó từ & tính từ
- (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió
- (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió
* danh từ
- (sử học) bia bốn xu (bốn xu một phần tư galông), bia rẻ tiền
- (sử học) bia bốn xu (bốn xu một phần tư galông), bia rẻ tiền
ginger ale
* danh từ
- nước gừng (đồ uống ướp gừng)
- nước gừng (đồ uống ướp gừng)