English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alerting

Probably related with:
English Vietnamese
alerting
cảnh báo các ; cảnh báo ;
alerting
cảnh báo các ; cảnh báo ;

May be synonymous with:
English English
alerting; alertness
a state of readiness to respond
alerting; alert
a warning serves to make you more alert to danger

May related with:
English Vietnamese
alertness
* danh từ
- sự tỉnh táo, sự cảnh giác
- tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn, tính nhanh nhẩu, tính hoạt bát
gas-alert
-alert) /'gæsə'lə:t/
* danh từ
- báo động phòng hơi độc
alert broacasting
- (Tech) quảng bá báo động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: