English → Vietnamese
delinquescent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
delinquescent
* tính từ
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
- (từ lóng) tan biến đi
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
- (từ lóng) tan biến đi
* danh từ
- sự tan ra
- (hoá học) sự chảy rữa
- sự tan ra
- (hoá học) sự chảy rữa
delinquescent
* tính từ
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa