English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: delinquescence

Best translation match:
English Vietnamese
delinquescence
* danh từ
- sự tan ra
- (hoá học) sự chảy rữa

May related with:
English Vietnamese
delinquesce
* ngoại động từ
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
- (từ lóng) tan biến đi
delinquescence
* danh từ
- sự tan ra
- (hoá học) sự chảy rữa
delinquescent
* tính từ
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: