English → Vietnamese
abnegation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abnegation
* danh từ
- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)
- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
abnegation denial; self-abnegation; self-denial; self-renunciation
renunciation of your own interests in favor of the interests of others
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- nhịn (cái gì)
- bỏ (đạo)
- từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)
- nhịn (cái gì)
- bỏ (đạo)
- từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)
abnegation
* danh từ
- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)
- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)
* danh từ
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân
- xem abnegate