English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abnegator

Best translation match:
English Vietnamese
abnegator
- xem abnegate

May related with:
English Vietnamese
abnegate
* ngoại động từ
- nhịn (cái gì)
- bỏ (đạo)
- từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)
abnegation
* danh từ
- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)
abnegator
- xem abnegate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: