English to Vietnamese
Search Query: ablution
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ablution
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ - (tôn giáo) nước tắm gội; nước rửa đồ thờ - ((thường) số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ablution
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ - (tôn giáo) nước tắm gội; nước rửa đồ thờ - ((thường) số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
