English → Vietnamese
deescalation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
deescalation
* danh từ
- <chtrị> sự tiết giảm, sự xuống thang
- <chtrị> sự tiết giảm, sự xuống thang
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- <chtrị> xuống thang, tiết giảm
- <chtrị> xuống thang, tiết giảm
deescalation
* danh từ
- <chtrị> sự tiết giảm, sự xuống thang
- <chtrị> sự tiết giảm, sự xuống thang