English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dalliance

Best translation match:
English Vietnamese
dalliance
* danh từ
- sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã
- sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì)
- sự đà đẫn mất thì giờ; sự chơi bời nhảm nhí mất thời giờ; sự lần lữa; sự dây dưa
- sự lẩn tránh

May be synonymous with:
English English
dalliance; dawdling; trifling
the deliberate act of delaying and playing instead of working
dalliance; coquetry; flirt; flirtation; flirting; toying
playful behavior intended to arouse sexual interest

May related with:
English Vietnamese
dalliance
* danh từ
- sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã
- sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì)
- sự đà đẫn mất thì giờ; sự chơi bời nhảm nhí mất thời giờ; sự lần lữa; sự dây dưa
- sự lẩn tránh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: