EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cutty

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cutty
* tính từ
- cộc, cụt, ngắn ngủn
* danh từ
- ống điếu ngắn, tẩu ngắn
- (thông tục) người đàn bà thiếu đạo đức, người đàn bà không ra gì

Other matches

Other phrases built from the same root.

cutty
* tính từ
- cộc, cụt, ngắn ngủn
* danh từ
- ống điếu ngắn, tẩu ngắn
- (thông tục) người đàn bà thiếu đạo đức, người đàn bà không ra gì

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C