English → Vietnamese
cuz
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cuz
bởi ta ; bởi vì ; chị ; em giai ; i đâ ́ y ; làm ; lý do ; vì ; đâ ́ y ;
cuz
bởi ta ; bởi vì ; chị ; em giai ; i đâ ́ y ; làm ; lý do ; vì ; đâ ́ y ;