English → Vietnamese
cuvette
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cuvette
* danh từ
- chậu thủy tinh (trong phòng thí nghiệm)
- chậu thủy tinh (trong phòng thí nghiệm)
Other matches
Other phrases built from the same root.
cuvette
* danh từ
- chậu thủy tinh (trong phòng thí nghiệm)
- chậu thủy tinh (trong phòng thí nghiệm)