English → Vietnamese
cut-off
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cut-off
* danh từ
- sự cắt, sự ngắt
- (vật lý) ngưỡng, giới hạn
=spectrum cut-off+ ngưỡng phố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường tránh tắt
- sự cắt, sự ngắt
- (vật lý) ngưỡng, giới hạn
=spectrum cut-off+ ngưỡng phố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường tránh tắt