English → Vietnamese
cut-back
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cut-back
* danh từ
- sự cắt bớt; phần cắt bớt
- (điện ảnh) đoạn phim chiếu lại (để tăng tính kịch)
- sự cắt bớt; phần cắt bớt
- (điện ảnh) đoạn phim chiếu lại (để tăng tính kịch)