English → Vietnamese
crowkeeper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crowkeeper
* danh từ
- bù nhìn chống chống chim
- bù nhìn chống chống chim
Other matches
Other phrases built from the same root.
crowkeeper
* danh từ
- bù nhìn chống chống chim
- bù nhìn chống chống chim