English → Vietnamese
crowing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crowing
inch kia ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crowing brag; bragging; crow; gasconade; line-shooting; vaporing
an instance of boastful talk
crowing big; boastful; braggart; bragging; braggy; cock-a-hoop; self-aggrandising; self-aggrandizing
exhibiting self-importance
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- con quạ
- con quạ
* danh từ
- lúc gà gáy, lúc tảng sáng
- lúc gà gáy, lúc tảng sáng
* danh từ
- cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy
- cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy
* danh từ
- (y học) cái gắp đạn (ở vết thương)
- (y học) cái gắp đạn (ở vết thương)
* danh từ
- ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lông quạ, hay ngòi bút sắt)
- ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lông quạ, hay ngòi bút sắt)
jim crow
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen
- (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
=jim crow policy+ chính sách phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen
- (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
=jim crow policy+ chính sách phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
* danh từ
- cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đường ray)
- cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đường ray)
* danh từ
- (thực vật) cây dâu quạ
- (thực vật) cây dâu quạ