English → Vietnamese
crowdsource
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crowdsource
dùng sức mạnh đám đông ; nguồn lực đám đông ; đám đông làm việc ;
crowdsource
dùng sức mạnh đám đông ; nguồn lực đám đông ; đám đông làm việc ;