English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: crown

Best translation match:
English Vietnamese
crown
* danh từ
- mũ miện; vua, ngôi vua
=to wear the crown+ làm vua
=to come to the crown+ lên ngôi vua
- vòng hoa, vòng lá (đội trên đầu); (nghĩa bóng) phần thưởng
=the crown of victory+ vòng hoa chiến thắng
- đỉnh, ngọn, chóp, chỏm (núi, cây, mũ...)
- đỉnh đầu; đầu
=from crown to toe+ từ đầu đến chân
- đỉnh cao nhất, sự tột cùng (của hạnh phúc...)
- đồng curon (tiền Anh, bằng 5 silinh)
- thân răng
- khổ giấy 15 x 20
!Crown prince
- thái tử
!no cross no crown
- (tục ngữ) có khổ rồi mới có sướng; có gian khổ mới có vinh quang
* ngoại động từ
- đội mũ miện; tôn lên làm vua
=to be crowned [king]+ được tôn lên làm vua
- thưởng, ban thưởng, tặng thưởng; mang vinh dự cho
=to be crowned with victory+ chiến thắng huy hoàng
=to be crowned with success+ thành công rực rỡ
=to be crowned with glory+ được hưởng vinh quang
- đặt lên đỉnh, bao quanh ở đỉnh
=the hill is crowned with a wood+ đồi có một cánh rừng bao quanh ở đỉnh
- làm cho hoàn hảo
- bịt (răng, bằng vàng, bạc...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) giáng cho một cú vào đầu (ai)
- (đánh cờ) nâng (một quân cờ đam) len thành con đam
!to crown all
- lại thêm nữa là, cuối cùng lại thêm
!to crown one's misfortunes
- lại khổ thêm nữa là, cuối cùng lại khổ nữa là
!crowned heads
- bọn vua chúa

Probably related with:
English Vietnamese
crown
chiếm lấy ngai vàng ; chót đầu ; cái mão triều thiên ; cái mão ; cái vương miện ; cái đỉnh ; giữa ; hẹn ; i vương miê ̣ n ; ma ̉ nh ; miện là ; miện ; mão triều thiên ; mão triều ; mạ ; nh ; phong vương ; thái ; trao vương miện ; triều thiên ; triều đình ; trên vương miện ; trồi ra ; trồi ; tôn ; vua ; vàng ; vương miê ̣ n ; vương miện mới phải ; vương miện ; vương miệng ; vương ; đỉnh ; đội vương miện ; ́ i vương miê ̣ n ;
crown
chiếm lấy ngai vàng ; chót đầu ; cái vương miện ; cái đỉnh ; giữa ; hẹn ; i vương miê ̣ n ; ma ̉ nh ; miện là ; miện ; mão triều thiên ; mão triều ; mão ; mũ triều ; mạ ; sục ; thái ; trao vương miện ; triều thiên ; triều đình ; trên vương miện ; trồi ra ; trồi ; tôn ; vua ; vàng ; vương miê ̣ n ; vương miện mới phải ; vương miện ; vương miệng ; vương ; đỉnh ; đội vương miện ;

May be synonymous with:
English English
crown; diadem
an ornamental jeweled headdress signifying sovereignty
crown; treetop
the upper branches and leaves of a tree or other plant
crown; crest; peak; summit; tip; top
the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
crown; pennant
the award given to the champion
crown; pate; poll
the top of the head
crown; cap; crownwork; jacket; jacket crown
(dentistry) dental appliance consisting of an artificial crown for a broken or decayed tooth
crown; crest
the center of a cambered road
crown; coronate
invest with regal power; enthrone
crown; top
be the culminating event

May related with:
English Vietnamese
half-crown
* danh từ
- đồng nửa curon
olive crown
* danh từ
- vòng hoa chiến thắng
crown colony
- thuộc địa anh chưa được độc lập
crown prince
- hoàng thái tử
crown princess
- vợ hoàng thái tử
crown-cap
* danh từ
- nắp chai
crown-lens
* danh từ
- kính bằng thủy tinh cron
crown-office
* danh từ
- bộ hình (Anh)
crown-prince
* danh từ
- hoàng thái tử
crown-princess
* danh từ
- vợ hoàng thái tử
crown-quilt
* danh từ
- ngòi bút nhỏ nét
crowning
* tính từ
- hoàn thiện, chu toàn
half-a-crown
* danh từ
- cũng half crown
- đồng nửa crao
pivot-crown
* danh từ
- xem pivot-tooth
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: