EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cropping

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cropping
* danh từ
- sự thu hoạch
- sự cắt lông, xén lông

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...)
* tính từ
- cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
- cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)
eton crop
* danh từ
- lối cắt tóc con trai (đàn bà)
feeding crop
* danh từ
- cây lương thực
* danh từ
- roi ngựa ngắn (có vòng)
root crop
* danh từ
- các loại cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)
subsistence crop
- (Econ) Vụ mùa tự tiêu.
cash crop
* danh từ
- cây trồng để thu hoa lợi
* danh từ
- mùa phụ
crop dusting
* danh từ
- sự giải, sự phun (phân, thuốc trừ sâu)
- xem crop-dusting
* danh từ
- sự dùng máy bay rải hoá chất cho cây cối
* danh từ
- con ngựa bị cắt tai
* danh từ
- đất thích hợp cho trồng trọt
* danh từ
- da thuộc để đóng giày
* tính từ
- bụng no nê
- đầy diều
cropping
* danh từ
- sự thu hoạch
- sự cắt lông, xén lông
* danh từ
- thu hoạch nông nghiệp
* danh từ
- mùa được to
* danh từ
- roi ngựa ngắn (có vòng) ồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ
* danh từ
- cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)
* danh từ
- toàn bộ sinh vật trong một môi trường ở một thời điểm nhất định
* danh từ
- (thực vật) cỏ cảnh thiên
* động từ
- trồng thành luống cách nhau bằng cỏ để giảm bớt sự xói mòn đất đai
* danh từ
- cách trồng thành luống cách nhau bằng cỏ để giảm bớt sự xói mòn đất đai

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C