English → Vietnamese
crop-eared
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crop-eared
* tính từ
- cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
- cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)
- cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
- cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)