English → Vietnamese
cropper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cropper
* danh từ
- cây cho hoa lợi
=a good (heavy) cropper+ cây cho nhiều hoa lợi
=a light cropper+ cây cho ít hoa lợi
- loại chim bồ câu to diều
- người xén; máy xén
- người tá điền, người làm rẽ, người lính canh
- (từ lóng) sự ngã đau
=to come a cropper+ ngã đau; thất bại nặng
- cây cho hoa lợi
=a good (heavy) cropper+ cây cho nhiều hoa lợi
=a light cropper+ cây cho ít hoa lợi
- loại chim bồ câu to diều
- người xén; máy xén
- người tá điền, người làm rẽ, người lính canh
- (từ lóng) sự ngã đau
=to come a cropper+ ngã đau; thất bại nặng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cropper sharecrop farmer; sharecropper
small farmers and tenants