English → Vietnamese
crayon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crayon
* danh từ
- phấn vẽ màu; bút chì màu
- bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
- (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)
* ngoại động từ
- vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
- (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ
- phấn vẽ màu; bút chì màu
- bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
- (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)
* ngoại động từ
- vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
- (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crayon
bút màu ; bằng chí màu ;
crayon
bút màu ; bằng chí màu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crayon wax crayon
writing implement consisting of a colored stick of composition wax used for writing and drawing
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cán cắm bút chì
- cán cắm bút chì