English to Vietnamese
Search Query: crayons
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
crayons
|
búi chì màu ; bút chì màu ; loại bút màu ; màu sáp ; những cây viết màu ; sáp màu ;
|
|
crayons
|
bút chì màu ; loại bút màu ; màu sáp ; những cây viết màu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
porte-crayon
|
* danh từ
- cán cắm bút chì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
